Từ vựng tiếng Anh về các loại gia vị là chủ đề quen thuộc đối với những bạn yêu thích vào bếp hoặc thường xuyên học các công thức nấu ăn bằng tiếng Anh. Việc nắm rõ các từ vựng về các loại gia vị giúp bạn hiểu rõ các nguyên liệu và công thức chế biến món ăn. Trong bài viết dưới đây, KOI English sẽ tổng hợp đầy đủ các loại gia vị trong tiếng Anh theo các nhóm để bạn dễ dàng ghi nhớ và tự tin hơn khi giao tiếp hay bàn luận về chủ đề nấu nướng.
Các loại gia vị phổ biến tại Việt Nam trong tiếng Anh
Cùng KOI English tìm hiểu nhóm các gia vị được sử dụng nhiều nhất khi nấu các món ăn Việt. Hãy ghi chép và áp dụng ngay vào cuộc sống khi bạn nấu ăn bằng cách gọi tên từng loại gia vị sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| MSG (Monosodium glutamate) | /ˌɛm es ˈdʒiː/ | Mì chính (bột ngọt) |
| Fish sauce | /fɪʃ sɔːs/ | Nước mắm |
| Soy sauce | /sɔɪ sɔːs/ | Nước tương (xì dầu) |
| Oyster sauce | /ˈɔɪstər sɔːs/ | Dầu hào |
| Chili sauce | /ˈtʃɪli sɔːs/ | Tương ớt |
| Tomato ketchup | /təˈmeɪtoʊ ˈketʃəp/ | Tương cà |
| Mayonnaise | /ˌmeɪəˈneɪz/ | Sốt mayonnaise |
| Mustard | /ˈmʌstərd/ | Mù tạt |
| Salt | /sɔːlt/ | Muối |
| Sugar | /ˈʃʊɡər/ | Đường |
| Vinegar | /ˈvɪnɪɡər/ | Giấm |
| Cooking oil | /ˈkʊkɪŋ ɔɪl/ | Dầu ăn |
| Sesame oil | /ˈsesəmi ɔɪl/ | Dầu mè |
| Olive oil | /ˈɑːlɪv ɔɪl/ | Dầu ô liu |
| Pepper | /ˈpepər/ | Hạt tiêu |
| Black pepper | /blæk ˈpepər/ | Tiêu đen |
| White pepper | /waɪt ˈpepər/ | Tiêu trắng |
| Garlic | /ˈɡɑːrlɪk/ | Tỏi |
| Ginger | /ˈdʒɪndʒər/ | Gừng |
| Shallot | /ʃəˈlɑːt/ | Hành tím |
| Onion | /ˈʌnjən/ | Hành tây |
| Scallion (Green onion) | /ˈskæliən/ | Hành lá |
| Chili | /ˈtʃɪli/ | Ớt |
| Lemongrass | /ˈlemənɡræs/ | Sả |
| Turmeric | /ˈtɜːrmərɪk/ | Nghệ |
| Tamarind | /ˈtæmərɪnd/ | Me |

Từ vựng tiếng Anh về các loại gia vị khô và gia vị nguyên hạt
Tiếp đến là nhóm gia vị được sử dụng nhiều trong các món Âu, món Ấn Độ và các công thức nấu ăn quốc tế. So với các gia vị quen thuộc trong căn bếp Việt, các loại gia vị này thường có mùi đậm hơn, mang nét đặc trưng của từng món.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Allspice | /ˈɔːlspaɪs/ | Tiêu Jamaica |
| Anise seed | /ˈænɪs siːd/ | Hạt hồi |
| Caraway seed | /ˈkærəweɪ siːd/ | Hạt caraway |
| Cardamom | /ˈkɑːrdəməm/ | Bạch đậu khấu |
| Celery seed | /ˈseləri siːd/ | Hạt cần tây |
| Clove | /kloʊv/ | Đinh hương |
| Coriander seed | /ˌkɔːriˈændər siːd/ | Hạt ngò |
| Cumin | /ˈkjuːmɪn/ | Thì là Ai Cập |
| Fennel seed | /ˈfenəl siːd/ | Hạt thì là |
| Juniper berry | /dʒuːnɪpər ˈberi/ | Quả bách xù |
| Mustard seed | /ˈmʌstərd siːd/ | Hạt mù tạt |
| Nigella seed | /naɪˈdʒelə siːd/ | Hạt thì là đen |
| Nutmeg | /ˈnʌtmeɡ/ | Nhục đậu khấu |
| Poppy seed | /ˈpɑːpi siːd/ | Hạt anh túc |
| Saffron | /ˈsæfrən/ | Nghệ tây |
| Sichuan pepper | /ˌsɪtʃuˈɑːn ˈpepər/ | Hoa tiêu Tứ Xuyên |
| Star anise | /stɑːr ˈænɪs/ | Hoa hồi |
| Sumac | /ˈsuːmæk/ | Bột cây thù du |
| Vanilla bean | /vəˈnɪlə biːn/ | Quả vani |
> Xem thêm: 100+ từ vựng tiếng Anh về rau củ quả phổ biến
Từ vựng tiếng Anh về các loại gia vị dạng bột
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cayenne pepper | /keɪˈjen ˈpepər/ | Bột ớt cay |
| Chili powder | /ˈtʃɪli ˈpaʊdər/ | Bột ớt |
| Cinnamon powder | /ˈsɪnəmən ˈpaʊdər/ | Bột quế |
| Cocoa powder | /ˈkoʊkoʊ ˈpaʊdər/ | Bột ca cao |
| Curry powder | /ˈkɜːri ˈpaʊdər/ | Bột cà ri |
| Five-spice powder | /faɪv spaɪs ˈpaʊdər/ | Bột ngũ vị hương |
| Matcha powder | /ˈmætʃə ˈpaʊdər/ | Bột trà xanh |
| Smoked paprika | /smoʊkt pəˈpriːkə/ | Paprika hun khói |
| Tandoori masala | /tænˈdʊri məˈsɑːlə/ | Gia vị Tandoori |
| Wasabi powder | /wəˈsɑːbi ˈpaʊdər/ | Bột wasabi |
Từ vựng tiếng Anh về các loại thảo mộc và rau thơm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Basil | /ˈbeɪzl/ | Húng quế |
| Bay leaf | /beɪ liːf/ | Lá nguyệt quế |
| Chervil | /ˈtʃɜːrvəl/ | Ngò thơm Pháp |
| Chives | /tʃaɪvz/ | Hẹ |
| Cilantro | /sɪˈlæntrəʊ/ | Rau mùi |
| Dill | /dɪl/ | Thì là |
| Fennel | /ˈfenəl/ | Thì là Ý |
| Lavender | /ˈlævəndər/ | Oải hương |
| Lemon balm | /ˈlemən bɑːm/ | Tía tô đất |
| Lovage | /ˈlʌvɪdʒ/ | Cần núi |
| Marjoram | /ˈmɑːrdʒərəm/ | Kinh giới ngọt |
| Mint | /mɪnt/ | Bạc hà |
| Oregano | /əˈreɡənoʊ/ | Kinh giới cay |
| Parsley | /ˈpɑːrsli/ | Mùi tây |
| Rosemary | /ˈroʊzməri/ | Hương thảo |
| Sage | /seɪdʒ/ | Xô thơm |
| Tarragon | /ˈtærəɡən/ | Ngải giấm |
| Thyme | /taɪm/ | Cỏ xạ hương |

Từ vựng tiếng Anh về các loại sốt và gia vị quốc tế
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Aioli | /aɪˈoʊli/ | Sốt tỏi Địa Trung Hải |
| Balsamic glaze | /bɔːlˈsæmɪk ɡleɪz/ | Sốt giấm Balsamic cô đặc |
| Chimichurri | /ˌtʃɪmiˈtʃʊri/ | Sốt rau mùi Argentina |
| Harissa | /həˈrɪsə/ | Tương ớt Bắc Phi |
| Hollandaise sauce | /ˌhɑːlənˈdeɪz sɔːs/ | Sốt Hollandaise |
| Pesto | /ˈpestoʊ/ | Sốt pesto |
| Ponzu sauce | /ˈpɑːnzuː sɔːs/ | Sốt Ponzu Nhật |
| Salsa | /ˈsɑːlsə/ | Sốt salsa Mexico |
| Tahini | /təˈhiːni/ | Sốt mè |
| Teriyaki sauce | /ˌteriˈjɑːki sɔːs/ | Sốt Teriyaki |
Các động từ tiếng Anh thường dùng khi nấu ăn
Sau khi đã biết các từ vựng tiếng Anh về các loại gia vị, không thể bỏ quên các động từ thường dùng khi nêm nếm món ăn. Ghi chép và vận dụng ngay khi nấu ăn để ghi nhớ sâu hơn và giao tiếp tự nhiên hơn.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Add | /æd/ | Thêm |
| Blend | /blend/ | Trộn đều |
| Coat | /koʊt/ | Phủ đều gia vị |
| Drizzle | /ˈdrɪzl/ | Rưới nhẹ |
| Garnish | /ˈɡɑːrnɪʃ/ | Trang trí món ăn |
| Marinate | /ˈmærɪneɪt/ | Ướp |
| Mix | /mɪks/ | Trộn |
| Pour | /pɔːr/ | Rót |
| Season | /ˈsiːzn/ | Nêm gia vị |
| Sprinkle | /ˈsprɪŋkl/ | Rắc |
| Stir | /stɜːr/ | Khuấy |
| Taste | /teɪst/ | Nếm |

Từ vựng tiếng Anh mô tả hương vị món ăn
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Aromatic | /ˌærəˈmætɪk/ | Thơm, dậy mùi |
| Bland | /blænd/ | Nhạt nhẽo, ít gia vị |
| Bitter | /ˈbɪtər/ | Đắng |
| Buttery | /ˈbʌtəri/ | Béo ngậy như bơ |
| Creamy | /ˈkriːmi/ | Béo mịn |
| Crispy | /ˈkrɪspi/ | Giòn rụm |
| Flavorful | /ˈfleɪvərfl/ | Đậm vị |
| Fresh | /freʃ/ | Tươi, thanh mát |
| Fragrant | /ˈfreɪɡrənt/ | Thơm |
| Hot | /hɑːt/ | Cay nóng |
| Juicy | /ˈdʒuːsi/ | Mọng nước |
| Mild | /maɪld/ | Vị nhẹ |
| Rich | /rɪtʃ/ | Đậm đà, béo |
| Salty | /ˈsɔːlti/ | Mặn |
| Savory | /ˈseɪvəri/ | Đậm đà (món mặn) |
| Smoky | /ˈsmoʊki/ | Có mùi hun khói |
| Sour | /ˈsaʊər/ | Chua |
| Spicy | /ˈspaɪsi/ | Cay |
| Sweet | /swiːt/ | Ngọt |
| Tangy | /ˈtæŋi/ | Chua thanh |
| Tasteless | /ˈteɪstləs/ | Không có vị |
| Umami | /uːˈmɑːmi/ | Vị umami, vị ngọt thịt |
| Zesty | /ˈzesti/ | Thơm nồng, có vị chanh |
Thành ngữ và cụm từ tiếng Anh liên quan đến gia vị
Bên cạnh các từ vựng tiếng Anh về các loại gia vị, bạn có thể học thêm các thành ngữ và cụm từ liên quan đến chủ đề này. Dưới đây là một số cụm từ được người bản xứ sử dụng thường xuyên trong giao tiếp.
| Thành ngữ / Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Spice things up | Làm cho mọi thứ trở nên thú vị, mới mẻ hoặc hấp dẫn hơn. | Let’s spice things up by trying a new recipe this weekend. (Hãy làm mọi thứ thú vị hơn bằng cách thử một công thức nấu ăn mới vào cuối tuần này.) |
| The spice of life | Điều khiến cuộc sống trở nên phong phú, đa dạng và đáng sống. | Travel is the spice of life because it brings new experiences. (Du lịch là gia vị của cuộc sống vì mang đến nhiều trải nghiệm mới.) |
| Sugarcoat something | Nói giảm nói tránh hoặc làm cho một vấn đề nghe nhẹ nhàng hơn thực tế. | Don’t sugarcoat the truth. Tell me what really happened. (Đừng nói giảm nói tránh, hãy cho tôi biết điều gì đã thực sự xảy ra.) |
| Worth one’s salt | Có năng lực, làm tốt công việc và xứng đáng với vị trí của mình. | Any good chef worth their salt knows how to season food properly. (Bất kỳ đầu bếp giỏi nào cũng biết cách nêm nếm món ăn đúng cách.) |
| Take something with a grain (or pinch) of salt | Đón nhận một thông tin với sự nghi ngờ, không nên tin hoàn toàn. | You should take online reviews with a grain of salt. (Bạn nên đọc các đánh giá trên mạng với một chút hoài nghi.) |
| Salt of the earth | Người chân chất, tốt bụng và đáng tin cậy. | My grandparents are the salt of the earth. (Ông bà tôi là những người vô cùng hiền hậu và tốt bụng.) |
| Rub salt into the wound | Làm ai đó càng buồn hoặc tổn thương hơn khi nhắc lại chuyện không vui. | Laughing at his mistake only rubbed salt into the wound. (Cười nhạo sai lầm của anh ấy chỉ khiến anh ấy tổn thương hơn.) |
| Hot potato | Vấn đề nhạy cảm hoặc gây nhiều tranh cãi mà ai cũng muốn tránh. | The new policy has become a political hot potato. (Chính sách mới đã trở thành một vấn đề gây tranh cãi.) |
| Cool as a cucumber | Bình tĩnh, điềm tĩnh ngay cả trong tình huống căng thẳng. | She stayed as cool as a cucumber during the interview. (Cô ấy vẫn rất bình tĩnh trong suốt buổi phỏng vấn.) |
| Bring home the bacon | Kiếm tiền nuôi sống gia đình hoặc mang lại nguồn thu nhập chính. | Both of my parents work hard to bring home the bacon. (Cả bố và mẹ tôi đều làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình.) |
| In a pickle | Rơi vào tình huống khó khăn hoặc gặp rắc rối. | I’m in a pickle because I forgot my passport at home. (Tôi đang gặp rắc rối vì quên hộ chiếu ở nhà.) |
| Full of beans | Tràn đầy năng lượng, nhiệt huyết và sức sống. | The children were full of beans after the school trip. (Bọn trẻ rất hào hứng sau chuyến dã ngoại.) |
Bài viết trên KOI English đã tổng hợp đầy đủ bộ từ vựng tiếng Anh về các loại gia vị thường gặp trong nấu ăn. Hãy áp dụng ngay khi nấu ăn hoặc xem các chương trình về ẩm thực để ghi nhớ nhanh hơn nhé!




