Khám phá 100+ từ vựng tiếng Anh về các loại gia vị phổ biến

Mục Lục

Từ vựng tiếng Anh về các loại gia vị là chủ đề quen thuộc đối với những bạn yêu thích vào bếp hoặc thường xuyên học các công thức nấu ăn bằng tiếng Anh. Việc nắm rõ các từ vựng về các loại gia vị giúp bạn hiểu rõ các nguyên liệu và công thức chế biến món ăn. Trong bài viết dưới đây, KOI English sẽ tổng hợp đầy đủ các loại gia vị trong tiếng Anh theo các nhóm để bạn dễ dàng ghi nhớ và tự tin hơn khi giao tiếp hay bàn luận về chủ đề nấu nướng.

Các loại gia vị phổ biến tại Việt Nam trong tiếng Anh

Cùng KOI English tìm hiểu nhóm các gia vị được sử dụng nhiều nhất khi nấu các món ăn Việt. Hãy ghi chép và áp dụng ngay vào cuộc sống khi bạn nấu ăn bằng cách gọi tên từng loại gia vị sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
MSG (Monosodium glutamate)/ˌɛm es ˈdʒiː/Mì chính (bột ngọt)
Fish sauce/fɪʃ sɔːs/Nước mắm
Soy sauce/sɔɪ sɔːs/Nước tương (xì dầu)
Oyster sauce/ˈɔɪstər sɔːs/Dầu hào
Chili sauce/ˈtʃɪli sɔːs/Tương ớt
Tomato ketchup/təˈmeɪtoʊ ˈketʃəp/Tương cà
Mayonnaise/ˌmeɪəˈneɪz/Sốt mayonnaise
Mustard/ˈmʌstərd/Mù tạt
Salt/sɔːlt/Muối
Sugar/ˈʃʊɡər/Đường
Vinegar/ˈvɪnɪɡər/Giấm
Cooking oil/ˈkʊkɪŋ ɔɪl/Dầu ăn
Sesame oil/ˈsesəmi ɔɪl/Dầu mè
Olive oil/ˈɑːlɪv ɔɪl/Dầu ô liu
Pepper/ˈpepər/Hạt tiêu
Black pepper/blæk ˈpepər/Tiêu đen
White pepper/waɪt ˈpepər/Tiêu trắng
Garlic/ˈɡɑːrlɪk/Tỏi
Ginger/ˈdʒɪndʒər/Gừng
Shallot/ʃəˈlɑːt/Hành tím
Onion/ˈʌnjən/Hành tây
Scallion (Green onion)/ˈskæliən/Hành lá
Chili/ˈtʃɪli/Ớt
Lemongrass/ˈlemənɡræs/Sả
Turmeric/ˈtɜːrmərɪk/Nghệ
Tamarind/ˈtæmərɪnd/Me

Từ vựng tiếng Anh về các loại gia vị

Từ vựng tiếng Anh về các loại gia vị khô và gia vị nguyên hạt

Tiếp đến là nhóm gia vị được sử dụng nhiều trong các món Âu, món Ấn Độ và các công thức nấu ăn quốc tế. So với các gia vị quen thuộc trong căn bếp Việt, các loại gia vị này thường có mùi đậm hơn, mang nét đặc trưng của từng món.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Allspice/ˈɔːlspaɪs/Tiêu Jamaica
Anise seed/ˈænɪs siːd/Hạt hồi
Caraway seed/ˈkærəweɪ siːd/Hạt caraway
Cardamom/ˈkɑːrdəməm/Bạch đậu khấu
Celery seed/ˈseləri siːd/Hạt cần tây
Clove/kloʊv/Đinh hương
Coriander seed/ˌkɔːriˈændər siːd/Hạt ngò
Cumin/ˈkjuːmɪn/Thì là Ai Cập
Fennel seed/ˈfenəl siːd/Hạt thì là
Juniper berry/dʒuːnɪpər ˈberi/Quả bách xù
Mustard seed/ˈmʌstərd siːd/Hạt mù tạt
Nigella seed/naɪˈdʒelə siːd/Hạt thì là đen
Nutmeg/ˈnʌtmeɡ/Nhục đậu khấu
Poppy seed/ˈpɑːpi siːd/Hạt anh túc
Saffron/ˈsæfrən/Nghệ tây
Sichuan pepper/ˌsɪtʃuˈɑːn ˈpepər/Hoa tiêu Tứ Xuyên
Star anise/stɑːr ˈænɪs/Hoa hồi
Sumac/ˈsuːmæk/Bột cây thù du
Vanilla bean/vəˈnɪlə biːn/Quả vani

> Xem thêm: 100+ từ vựng tiếng Anh về rau củ quả phổ biến

Từ vựng tiếng Anh về các loại gia vị dạng bột

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Cayenne pepper/keɪˈjen ˈpepər/Bột ớt cay
Chili powder/ˈtʃɪli ˈpaʊdər/Bột ớt
Cinnamon powder/ˈsɪnəmən ˈpaʊdər/Bột quế
Cocoa powder/ˈkoʊkoʊ ˈpaʊdər/Bột ca cao
Curry powder/ˈkɜːri ˈpaʊdər/Bột cà ri
Five-spice powder/faɪv spaɪs ˈpaʊdər/Bột ngũ vị hương
Matcha powder/ˈmætʃə ˈpaʊdər/Bột trà xanh
Smoked paprika/smoʊkt pəˈpriːkə/Paprika hun khói
Tandoori masala/tænˈdʊri məˈsɑːlə/Gia vị Tandoori
Wasabi powder/wəˈsɑːbi ˈpaʊdər/Bột wasabi

Từ vựng tiếng Anh về các loại thảo mộc và rau thơm

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Basil/ˈbeɪzl/Húng quế
Bay leaf/beɪ liːf/Lá nguyệt quế
Chervil/ˈtʃɜːrvəl/Ngò thơm Pháp
Chives/tʃaɪvz/Hẹ
Cilantro/sɪˈlæntrəʊ/Rau mùi
Dill/dɪl/Thì là
Fennel/ˈfenəl/Thì là Ý
Lavender/ˈlævəndər/Oải hương
Lemon balm/ˈlemən bɑːm/Tía tô đất
Lovage/ˈlʌvɪdʒ/Cần núi
Marjoram/ˈmɑːrdʒərəm/Kinh giới ngọt
Mint/mɪnt/Bạc hà
Oregano/əˈreɡənoʊ/Kinh giới cay
Parsley/ˈpɑːrsli/Mùi tây
Rosemary/ˈroʊzməri/Hương thảo
Sage/seɪdʒ/Xô thơm
Tarragon/ˈtærəɡən/Ngải giấm
Thyme/taɪm/Cỏ xạ hương

Từ vựng tiếng Anh về các loại gia vị

Từ vựng tiếng Anh về các loại sốt và gia vị quốc tế

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Aioli/aɪˈoʊli/Sốt tỏi Địa Trung Hải
Balsamic glaze/bɔːlˈsæmɪk ɡleɪz/Sốt giấm Balsamic cô đặc
Chimichurri/ˌtʃɪmiˈtʃʊri/Sốt rau mùi Argentina
Harissa/həˈrɪsə/Tương ớt Bắc Phi
Hollandaise sauce/ˌhɑːlənˈdeɪz sɔːs/Sốt Hollandaise
Pesto/ˈpestoʊ/Sốt pesto
Ponzu sauce/ˈpɑːnzuː sɔːs/Sốt Ponzu Nhật
Salsa/ˈsɑːlsə/Sốt salsa Mexico
Tahini/təˈhiːni/Sốt mè
Teriyaki sauce/ˌteriˈjɑːki sɔːs/Sốt Teriyaki

Các động từ tiếng Anh thường dùng khi nấu ăn

Sau khi đã biết các từ vựng tiếng Anh về các loại gia vị, không thể bỏ quên các động từ thường dùng khi nêm nếm món ăn. Ghi chép và vận dụng ngay khi nấu ăn để ghi nhớ sâu hơn và giao tiếp tự nhiên hơn.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Add/æd/Thêm
Blend/blend/Trộn đều
Coat/koʊt/Phủ đều gia vị
Drizzle/ˈdrɪzl/Rưới nhẹ
Garnish/ˈɡɑːrnɪʃ/Trang trí món ăn
Marinate/ˈmærɪneɪt/Ướp
Mix/mɪks/Trộn
Pour/pɔːr/Rót
Season/ˈsiːzn/Nêm gia vị
Sprinkle/ˈsprɪŋkl/Rắc
Stir/stɜːr/Khuấy
Taste/teɪst/Nếm

Từ vựng tiếng Anh về các loại gia vị

Từ vựng tiếng Anh mô tả hương vị món ăn

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Aromatic/ˌærəˈmætɪk/Thơm, dậy mùi
Bland/blænd/Nhạt nhẽo, ít gia vị
Bitter/ˈbɪtər/Đắng
Buttery/ˈbʌtəri/Béo ngậy như bơ
Creamy/ˈkriːmi/Béo mịn
Crispy/ˈkrɪspi/Giòn rụm
Flavorful/ˈfleɪvərfl/Đậm vị
Fresh/freʃ/Tươi, thanh mát
Fragrant/ˈfreɪɡrənt/Thơm
Hot/hɑːt/Cay nóng
Juicy/ˈdʒuːsi/Mọng nước
Mild/maɪld/Vị nhẹ
Rich/rɪtʃ/Đậm đà, béo
Salty/ˈsɔːlti/Mặn
Savory/ˈseɪvəri/Đậm đà (món mặn)
Smoky/ˈsmoʊki/Có mùi hun khói
Sour/ˈsaʊər/Chua
Spicy/ˈspaɪsi/Cay
Sweet/swiːt/Ngọt
Tangy/ˈtæŋi/Chua thanh
Tasteless/ˈteɪstləs/Không có vị
Umami/uːˈmɑːmi/Vị umami, vị ngọt thịt
Zesty/ˈzesti/Thơm nồng, có vị chanh

Thành ngữ và cụm từ tiếng Anh liên quan đến gia vị

Bên cạnh các từ vựng tiếng Anh về các loại gia vị, bạn có thể học thêm các thành ngữ và cụm từ liên quan đến chủ đề này. Dưới đây là một số cụm từ được người bản xứ sử dụng thường xuyên trong giao tiếp.

Thành ngữ / Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Spice things upLàm cho mọi thứ trở nên thú vị, mới mẻ hoặc hấp dẫn hơn.Let’s spice things up by trying a new recipe this weekend. (Hãy làm mọi thứ thú vị hơn bằng cách thử một công thức nấu ăn mới vào cuối tuần này.)
The spice of lifeĐiều khiến cuộc sống trở nên phong phú, đa dạng và đáng sống.Travel is the spice of life because it brings new experiences. (Du lịch là gia vị của cuộc sống vì mang đến nhiều trải nghiệm mới.)
Sugarcoat somethingNói giảm nói tránh hoặc làm cho một vấn đề nghe nhẹ nhàng hơn thực tế.Don’t sugarcoat the truth. Tell me what really happened. (Đừng nói giảm nói tránh, hãy cho tôi biết điều gì đã thực sự xảy ra.)
Worth one’s saltCó năng lực, làm tốt công việc và xứng đáng với vị trí của mình.Any good chef worth their salt knows how to season food properly. (Bất kỳ đầu bếp giỏi nào cũng biết cách nêm nếm món ăn đúng cách.)
Take something with a grain (or pinch) of saltĐón nhận một thông tin với sự nghi ngờ, không nên tin hoàn toàn.You should take online reviews with a grain of salt. (Bạn nên đọc các đánh giá trên mạng với một chút hoài nghi.)
Salt of the earthNgười chân chất, tốt bụng và đáng tin cậy.My grandparents are the salt of the earth. (Ông bà tôi là những người vô cùng hiền hậu và tốt bụng.)
Rub salt into the woundLàm ai đó càng buồn hoặc tổn thương hơn khi nhắc lại chuyện không vui.Laughing at his mistake only rubbed salt into the wound. (Cười nhạo sai lầm của anh ấy chỉ khiến anh ấy tổn thương hơn.)
Hot potatoVấn đề nhạy cảm hoặc gây nhiều tranh cãi mà ai cũng muốn tránh.The new policy has become a political hot potato. (Chính sách mới đã trở thành một vấn đề gây tranh cãi.)
Cool as a cucumberBình tĩnh, điềm tĩnh ngay cả trong tình huống căng thẳng.She stayed as cool as a cucumber during the interview. (Cô ấy vẫn rất bình tĩnh trong suốt buổi phỏng vấn.)
Bring home the baconKiếm tiền nuôi sống gia đình hoặc mang lại nguồn thu nhập chính.Both of my parents work hard to bring home the bacon. (Cả bố và mẹ tôi đều làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình.)
In a pickleRơi vào tình huống khó khăn hoặc gặp rắc rối.I’m in a pickle because I forgot my passport at home. (Tôi đang gặp rắc rối vì quên hộ chiếu ở nhà.)
Full of beansTràn đầy năng lượng, nhiệt huyết và sức sống.The children were full of beans after the school trip. (Bọn trẻ rất hào hứng sau chuyến dã ngoại.)

Bài viết trên KOI English đã tổng hợp đầy đủ bộ từ vựng tiếng Anh về các loại gia vị thường gặp trong nấu ăn. Hãy áp dụng ngay khi nấu ăn hoặc xem các chương trình về ẩm thực để ghi nhớ nhanh hơn nhé!

Tham khảo bài viết

Đăng ký học thử Miễn Phí!